曲迳 khúc kính Hán Việt: khúc kính Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 迳 (kính)Hán Việtkhúc kínhCấu tạo曲 + 迳 · khúc + kính nghĩa thành phần: khúc + kính