曲道

qū dào khúc đạo

Hán Việt: khúc đạo · Pinyin: qū dào

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.行棋之局。漢.揚雄《方言》卷五:「行棋謂之局,或謂之曲道。」 2.彎曲的道路。《漢書.卷四十九.鼂錯傳》:「曲道相伏,險阨相薄。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲折的小路; 棋局; 乡曲,乡里。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲折的小路。 2.棋局。 3.乡曲,乡里。