曲部

qū bù khúc bộ

Hán Việt: khúc bộ · Pinyin: qū bù

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 管理宫廷音乐的官署; 歌馆或妓院的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.管理宫廷音乐的官署。 2.歌馆或妓院的代称。