曲釋

qū shì khúc thích

Hán Việt: khúc thích · Pinyin: qū shì

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 歪曲的解释。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.歪曲的解释。