曲錄牀 qū lù chuáng · khúc lục sàng Hán Việt: khúc lục sàng · Pinyin: qū lù chuáng Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 錄 (lục) + 牀 (sàng)Pinyinqū lù chuángHán Việtkhúc lục sàngCấu tạo曲 + 錄 + 牀 · khúc + lục + sàng nghĩa thành phần: khúc + lục + sàng