曲录
khúc lục
Hán Việt: khúc lục · Pinyin: qū lù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"曲录"; 弯曲貌;屈曲貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"曲录"。 2.弯曲貌;屈曲貌。
ja
- JMdict round-backed chair used by a priest during a memorial service