曲鑫 qǔ xīn·khúc hâm Hán Việt: khúc hâm · Pinyin: qǔ xīn Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 鑫 (hâm)Pinyinqǔ xīnHán Việtkhúc hâmTừ loạidanhCấu tạo曲 + 鑫 · khúc + hâm nghĩa thành phần: khúc + hâm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tên ngườiĐứcHandedict Qu Xin (Eig, Pers, 1982 -) Từ liên quan Gần nghĩa曲剧 · 曲劇 · 曲卷 · 曲周 · 曲奇 · 曲子 · 曲射 · 曲尺