曲釘 khúc đinh Hán Việt: khúc đinh Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 釘 (đinh)Hán Việtkhúc đinhCấu tạo曲 + 釘 · khúc + đinh nghĩa thành phần: khúc + đinh Nghĩa EngCihui 曲釘 ūdīng n. hooked nail M:²zhī