曲𬮱 qū yīn · khúc nhân Hán Việt: khúc nhân · Pinyin: qū yīn Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 𬮱 (nhân)Pinyinqū yīnHán Việtkhúc nhânCấu tạo曲 + 𬮱 · khúc + nhân nghĩa thành phần: khúc + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 城门外层的曲城。Tân Hoa Tự Điển 1.城门外层的曲城。