曲隊 qū duì · khúc đội Hán Việt: khúc đội · Pinyin: qū duì Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 隊 (đội)Pinyinqū duìHán Việtkhúc độiCấu tạo曲 + 隊 · khúc + đội nghĩa thành phần: khúc + đội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹曲部,部队。Tân Hoa Tự Điển 1.犹曲部,部队。