曲防 qū fáng · khúc phòng Hán Việt: khúc phòng · Pinyin: qū fáng Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 防 (phòng)Pinyinqū fángHán Việtkhúc phòngCấu tạo曲 + 防 · khúc + phòng nghĩa thành phần: khúc + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遍设堤防。Tân Hoa Tự Điển 1.遍设堤防。