曲阻

qū zǔ khúc trở

Hán Việt: khúc trở · Pinyin: qū zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (trở)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 曲折險阻。《文選.潘岳.金谷集作詩》:「迴谿縈曲阻,峻阪硌威夷。」《文選.趙至.與嵇茂齊書》:「尋歷曲阻,則沉思紆結。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲折险阻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲折险阻。