曲降

qū jiàng khúc hàng

Hán Việt: khúc hàng · Pinyin: qū jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (hàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹曲赦; 犹俯降。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹曲赦。 2.犹俯降。