麴院 qū yuàn · khúc viện Hán Việt: khúc viện · Pinyin: qū yuàn Tổng quan Cấu tạo: 麴 (khúc) + 院 (viện)Pinyinqū yuànHán Việtkhúc việnCấu tạo麴 + 院 · khúc + viện nghĩa thành phần: khúc + viện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妓院。Tân Hoa Tự Điển 1.妓院。