曲隅

qū yú khúc ngung

Hán Việt: khúc ngung · Pinyin: qū yú

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (ngung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偏僻的角落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偏僻的角落。