曲隈

qū wēi khúc ôi

Hán Việt: khúc ôi · Pinyin: qū wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (ôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"曲畏"; 曲折隐蔽之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"曲畏"。 2.曲折隐蔽之处。