曲隱 qū yǐn · khúc ẩn Hán Việt: khúc ẩn · Pinyin: qū yǐn Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 隱 (ẩn)Pinyinqū yǐnHán Việtkhúc ẩnCấu tạo曲 + 隱 · khúc + ẩn nghĩa thành phần: khúc + ẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲折隐晦; 曲折隐微处; 蓄意隐讳。Tân Hoa Tự Điển 1.曲折隐晦。 2.曲折隐微处。 3.蓄意隐讳。