曲靜 qū jìng · khúc tĩnh Hán Việt: khúc tĩnh · Pinyin: qū jìng Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 靜 (tĩnh)Pinyinqū jìngHán Việtkhúc tĩnhCấu tạo曲 + 靜 · khúc + tĩnh nghĩa thành phần: khúc + tĩnh