曲面

qū miàn khúc diện

Hán Việt: khúc diện · Pinyin: qū miàn

Tổng quan

bề mặt cong | bề mặt

Cấu tạo: (khúc) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bề mặt cong | bề mặt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 實體的表面或空間中的曲線依某一特定條件移動所形成的軌跡。如圓錐、圓柱之面及球面等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲线按一定条件运动的轨迹,如球面、圆柱面。

Eng

  • CC-CEDICT curved surface|surface
  • Cihui curved surface; surface

ja

  • JMdict curved surface