曲鞠

qū jū khúc cúc

Hán Việt: khúc cúc · Pinyin: qū jū

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (cúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹深究。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹深究。