曲領

qū lǐng khúc lĩnh

Hán Việt: khúc lĩnh · Pinyin: qū lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (lĩnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 曲領 ūlǐng n. round collar