曲須

qū xū khúc tu

Hán Việt: khúc tu · Pinyin: qū xū

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 门上的环纽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.门上的环纽。