曲頸甑

qǔ jǐng zèng khúc cảnh tắng

Hán Việt: khúc cảnh tắng · Pinyin: qǔ jǐng zèng

Tổng quan

bình cổ cong

Cấu tạo: (khúc) + (cảnh) + (tắng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình cổ cong

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒸馏物质或使物质分解用的一种器皿,多用玻璃制成,形状略似梨,颈部弯向一侧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒸馏物质或使物质分解用的一种器皿,多用玻璃制成,形状略似梨,颈部弯向一侧。

Eng

  • Cihui 曲頸甑 ūjǐngzèng n. <chem.> retort