曲颈甑

qǔ jǐng zèngkhúc cảnh tắng

Hán Việt: khúc cảnh tắng · Pinyin: qǔ jǐng zèng

Tổng quan

bình cổ cong

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蒸馏物质或使物质分解用的一种器皿,多用玻璃制成,形状略似梨,颈部弯向一侧。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

蒸餾物質或使物質分解用的一種玻璃器皿。形狀略似梨,頸部彎向一側。

Cấu tạo: 曲 (khúc) + 頸 (cảnh) + 甑 (tắng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bình cổ cong
  • VietPhrases bình cổ cong
  • Tần suất từ bình cổ cong
  • Biên soạn retort

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒸馏物质或使物质分解用的一种器皿,多用玻璃制成,形状略似梨,颈部弯向一侧。

Eng

  • Cihui 曲頸甑 ūjǐngzèng n. <chem.> retort
  • Tần suất từ n. <chem.> retort

Từ liên quan

Gần nghĩa

曲頸甑 · 曲颈瓶