曲餅 qū bǐng · khúc bính Hán Việt: khúc bính · Pinyin: qū bǐng Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 餅 (bính)Pinyinqū bǐngHán Việtkhúc bínhCấu tạo曲 + 餅 · khúc + bính nghĩa thành phần: khúc + bính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"曲饼"; 饼状的酒母。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"曲饼"。 2.饼状的酒母。