曳動 yè dòng · duệ động Hán Việt: duệ động · Pinyin: yè dòng Tổng quan Cấu tạo: 曳 (duệ) + 動 (động)Pinyinyè dòngHán Việtduệ độngCấu tạo曳 + 動 · duệ + động nghĩa thành phần: duệ + động Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摇动,飘荡。Tân Hoa Tự Điển 1.摇动,飘荡。