曳地 yè dì · duệ địa Hán Việt: duệ địa · Pinyin: yè dì Tổng quan Cấu tạo: 曳 (duệ) + 地 (địa)Pinyinyè dìHán Việtduệ địaCấu tạo曳 + 地 · duệ + địa nghĩa thành phần: duệ + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拖地; 倒卧在地。Tân Hoa Tự Điển 1.拖地。 2.倒卧在地。