曳尾龜

duệ vĩ quy

Hán Việt: duệ vĩ quy

Tổng quan

Cấu tạo: 曳 (duệ) + 尾 (vĩ) + 龟 (quy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

曳尾鹱 · 曳尾涂中 · 曳尾泥涂 · 曳尾 · 曳尾塗中 · 曳尾泥塗