曳引 yè yǐn·duệ dẫn Hán Việt: duệ dẫn · Pinyin: yè yǐn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.拉,牵引。 Cấu tạo: 曳 (duệ) + 引 (dẫn)Pinyinyè yǐnHán Việtduệ dẫnTừ loạitínhCấu tạo曳 + 引 · duệ + dẫn nghĩa thành phần: duệ + dẫn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kéoBiên soạn v. tow; tugMainlandTân Hoa Tự Điển 1.拉,牵引。EngCihui 曳引 èyǐn v. tow; tugTần suất từ v. tow; tug Từ liên quan Gần nghĩa曳引的 · 曳引车 · 引产 · 引伸 · 引例 · 引信 · 引入 · 引决