曳引车

yè yǐn chēduệ dẫn xa

Hán Việt: duệ dẫn xa · Pinyin: yè yǐn chē

Tổng quan

(Đài Loan) đầu kéo; máy kéo

新华 · Tân Hoa Đại lục

專供牽引車輛的汽車。

Cấu tạo: 曳 (duệ) + 引 (dẫn) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu kéo
  • Google Alex v6 xe kéo
  • Tần suất từ (Đài Loan) đầu kéo; máy kéo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專供牽引車輛的汽車。

Eng

  • Cihui (Tw) tractor unit; prime mover
  • Tần suất từ (Tw) tractor unit; prime mover

Từ liên quan

Gần nghĩa

曳引的 · 引車 · 曳引力 · 曳引机 · 曳引機 · 曳引绳 · 引车卖浆 · 引車賣漿