曳影

yè yǐng duệ ảnh

Hán Việt: duệ ảnh · Pinyin: yè yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (duệ) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹摇影; 神话传说中的剑名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹摇影。 2.神话传说中的剑名。

Eng

  • Cihui 曳影 èyǐng n. shadow