曳心 yè xīn · duệ tâm Hán Việt: duệ tâm · Pinyin: yè xīn Tổng quan Cấu tạo: 曳 (duệ) + 心 (tâm)Pinyinyè xīnHán Việtduệ tâmCấu tạo曳 + 心 · duệ + tâm nghĩa thành phần: duệ + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拴系其心。犹控制。Tân Hoa Tự Điển 1.拴系其心。犹控制。