曳扯 duệ xả Hán Việt: duệ xả Tổng quan Cấu tạo: 曳 (duệ) + 扯 (xả)Hán Việtduệ xảCấu tạo曳 + 扯 · duệ + xả nghĩa thành phần: duệ + xả Nghĩa EngCihui 曳扯 èche v. take great pains to bring up (a child)