曳筇 duệ cung Hán Việt: duệ cung Tổng quan Kéo lê gậy Cấu tạo: 曳 (duệ) + 筇 (cung)Hán Việtduệ cungCấu tạo曳 + 筇 · duệ + cung nghĩa thành phần: duệ + cung Nghĩa ViệtCihui Kéo lê gậy