曳筇

duệ cung

Hán Việt: duệ cung

Tổng quan

Kéo lê gậy

Cấu tạo: 曳 (duệ) + 筇 (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kéo lê gậy

Từ liên quan

Gần nghĩa

曳步 · 曳白 · 曳网 · 曳踵 · 曳光弹 · 曳尾鹱 · 曳引的 · 曳引车