曳緒

yè xù duệ tự

Hán Việt: duệ tự · Pinyin: yè xù

Tổng quan

Cấu tạo: (duệ) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抽丝。比喻连续不断。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抽丝。比喻连续不断。