曳行 yè xíng · duệ hành Hán Việt: duệ hành · Pinyin: yè xíng Tổng quan Cấu tạo: 曳 (duệ) + 行 (hành)Pinyinyè xíngHán Việtduệ hànhCấu tạo曳 + 行 · duệ + hành nghĩa thành phần: duệ + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摇摇晃晃地行走。Tân Hoa Tự Điển 1.摇摇晃晃地行走。