曳衒 yè xuàn · duệ huyễn Hán Việt: duệ huyễn · Pinyin: yè xuàn Tổng quan Cấu tạo: 曳 (duệ) + 衒 (huyễn)Pinyinyè xuànHán Việtduệ huyễnCấu tạo曳 + 衒 · duệ + huyễn nghĩa thành phần: duệ + huyễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓夫妇二人牵引过市叫卖。Tân Hoa Tự Điển 1.谓夫妇二人牵引过市叫卖。