曳銜 yè xián · duệ hàm Hán Việt: duệ hàm · Pinyin: yè xián Tổng quan Cấu tạo: 曳 (duệ) + 銜 (hàm)Pinyinyè xiánHán Việtduệ hàmCấu tạo曳 + 銜 · duệ + hàm nghĩa thành phần: duệ + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牵引连接。Tân Hoa Tự Điển 1.牵引连接。