曳裾 yè jū · duệ cư Hán Việt: duệ cư · Pinyin: yè jū Tổng quan Cấu tạo: 曳 (duệ) + 裾 (cư)Pinyinyè jūHán Việtduệ cưCấu tạo曳 + 裾 · duệ + cư nghĩa thành phần: duệ + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拖着衣襟。裾,衣服的大襟; "曳裾王门"之省称。Tân Hoa Tự Điển 1.拖着衣襟。裾,衣服的大襟。 2."曳裾王门"之省称。