曳長 yè zhǎng · duệ trường Hán Việt: duệ trường · Pinyin: yè zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 曳 (duệ) + 長 (trường)Pinyinyè zhǎngHán Việtduệ trườngCấu tạo曳 + 長 · duệ + trường nghĩa thành phần: duệ + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹拉长。Tân Hoa Tự Điển 1.犹拉长。