曳革 yè gé · duệ cách Hán Việt: duệ cách · Pinyin: yè gé Tổng quan Cấu tạo: 曳 (duệ) + 革 (cách)Pinyinyè géHán Việtduệ cáchCấu tạo曳 + 革 · duệ + cách nghĩa thành phần: duệ + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拖着鞋子。革,革履。Tân Hoa Tự Điển 1.拖着鞋子。革,革履。