更久 gèng jiǔ·canh cửu Hán Việt: canh cửu · Pinyin: gèng jiǔ Tổng quan càng lâu Cấu tạo: 更 (canh) + 久 (cửu)Pinyingèng jiǔHán Việtcanh cửuTừ loạitínhCấu tạo更 + 久 · canh + cửu nghĩa thành phần: canh + cửu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lâu hơnVietPhrases càng lâuTần suất từ càng lâuĐứcHandedict noch länger, lange Từ liên quan Gần nghĩa久久 · 久之 · 久仰 · 久保 · 久候 · 久別 · 久别 · 久坐