更代
canh đại
Hán Việt: canh đại · Pinyin: gēng dài
Tổng quan
thay thế | thay đổi tướng cũ | đổi lãnh đạo
Nghĩa
Việt
- Cihui thay thế | thay đổi tướng cũ | đổi lãnh đạo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 更改代替。《史記.卷七.項羽本紀》:「故欲以法誅將軍以塞責,使人更代將軍以脫其禍。」也作「更替」。
Eng
- CC-CEDICT substitution|replacing former general|change of leader
- Cihui substitution; replacing former general; change of leader
ja
- JMdict exchange (something)