更休 canh hưu Hán Việt: canh hưu Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 休 (hưu)Hán Việtcanh hưuCấu tạo更 + 休 · canh + hưu nghĩa thành phần: canh + hưu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 輪流休息。《宋史.卷三三二.滕元發傳》:「卒遣更休。防秋將懼,扣閤爭之。」EngCihui 更休 ēngxiū v. take turns resting