更其
canh kì
Hán Việt: canh kì · Pinyin: gèng qí
Tổng quan
KI, KỲ càng; càng thêm; hơn nữa
更加。
Nghĩa
Việt
- Cihui càng: càng thêm/hơn nữa
- Tần suất từ KI, KỲ càng; càng thêm; hơn nữa; càng thêm; hơn nữa
- Biên soạn (even) more
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 更加。
Eng
- Cihui 更其 èngqí adv. (even) more
- Tần suất từ adv. (even) more
Đức
- Handedict außerdem