更化

canh hóa

Hán Việt: canh hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (canh) + (hóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 改舊換新。指政令教化的改革。《漢書.卷五六.董仲舒傳》:「為政而不行,甚者必變而更化之,乃可理也。」