更卒

gēng zú canh tốt

Hán Việt: canh tốt · Pinyin: gēng zú

Tổng quan

lính (phiên trực luân phiên)

Cấu tạo: (canh) + (tốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lính (phiên trực luân phiên)

Eng

  • CC-CEDICT soldier (serving alternate watch)
  • Cihui soldier (serving alternate watch)