更壞

gèng huài canh hoại

Hán Việt: canh hoại · Pinyin: gèng huài

Tổng quan

tệ hơn

Cấu tạo: (canh) + (hoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tệ hơn

Eng

  • Cihui 更壞 ènghuài v.p. worse; even worse; worse still