更多 gèng duō · canh đa Hán Việt: canh đa · Pinyin: gèng duō Tổng quan càng nhiều Cấu tạo: 更 (canh) + 多 (đa)Pinyingèng duōHán Việtcanh đaCấu tạo更 + 多 · canh + đa nghĩa thành phần: canh + đa Nghĩa ViệtCihui càng nhiềuEngCihui 更多 èngduō v.p. more; still more