更大 gèng dà · canh đại Hán Việt: canh đại · Pinyin: gèng dà Tổng quan lớn hơn nữa Cấu tạo: 更 (canh) + 大 (đại)Pinyingèng dàHán Việtcanh đạiCấu tạo更 + 大 · canh + đại nghĩa thành phần: canh + đại Nghĩa ViệtCihui lớn hơn nữa