更妙 canh diệu Hán Việt: canh diệu Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 妙 (diệu)Hán Việtcanh diệuCấu tạo更 + 妙 · canh + diệu nghĩa thành phần: canh + diệu Nghĩa EngCihui 更妙 èngmiào v.p. 1. still better 2. more interesting